Tư Tưởng Của Trang Tử Trong Nam Hoa Kinh

Tư tưởng của Trang Tử được thể hiện trong Nam Hoa Kinh. Sự khác biệt của tư tưởng Trung Hoa, Nho giáo và Đạo giáo.

Trang Tử Nam Hoa Kinh. Ảnh: Mutualart

Trang Tử (莊子, sống vào cuối thế kỷ thứ 4 trước công nguyên) là nhân vật quan trọng trong Đạo giáo – trường phái triết học cổ điển Trung Hoa và tác giả của Nam Hoa Kinh. Thời kỳ từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 3 trước công nguyên là đỉnh cao về triết học cổ điển Trung Quốc.

Thời kỳ này được đánh dấu bằng những phản ánh của chủ nghĩa nhân văn và chủ nghĩa tự nhiên về tính chuẩn mực, được hình thành bởi phép ẩn dụ về “một con đường đúng” (Đạo) – con đường xã hội hoặc tự nhiên.

Nhiều người cho rằng, Trang Tử là một ‘môn đồ’ phản lý trí, học trò của một Lão Tử thần bí. Quan điểm truyền thống đó đã chi phối các ‘cách hiểu’ đối với tác phẩm được cho là của Trang Tử.

6 thế kỷ sau, các yếu tố của chủ nghĩa tự nhiên (theo quy luật tự nhiên) của Trang Tử, cùng với các chủ đề được tìm thấy trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử đã giúp hình thành Thiền tông Nhật Bản – một sự pha trộn tự nhiên, đặc trưng của Trung Quốc giữa Đạo giáo và Phật giáo – nhấn mạnh vào lối sống hằng ngày.

Đặc điểm trung tâm của Nam Hoa Kinh – tác phẩm của Trang Tử – là truyện ngụ ngôn, được biểu hiện thông qua một cuộc thảo luận giữa những người đối thoại tưởng tượng hoặc có thật.

Điển hình là ngắn gọn, súc tích và thú vị, những câu chuyện ‘ngụ ngôn’ của ông ấy, vừa dễ tiếp cận, vừa hấp dẫn về mặt triết học – chúng vừa có tính giải trí vừa khiến bạn phải suy nghĩ. Điều này giúp thoát khỏi sự giáo huấn đạo đức khô khan của Nho giáo – ‘văn bản’ luôn được tầng lớp trí thức, văn nhân Trung Quốc yêu thích.

Trang Tử cũng thu hút độc giả phương tây hiện đại bằng chủ nghĩa tự nhiên triệt để, sự tinh tế mang tính triết học và sự hài hước tinh tế, tất cả được đặt trong một sơ đồ khái niệm khác biệt nổi bật và bối cảnh kỳ lạ của nó.

Về mặt triết học, Trang Tử gây ấn tượng với chúng ta như một ‘Hume’ truyền thống hơn là một nhà xây dựng hệ thống như Plato, Aristotle hay Kant. Ông đã rút ra những hàm ý hoài nghi và thuyết tương đối, từ cách tiếp cận theo chủ nghĩa tự nhiên đối với hướng dẫn theo quy chuẩn.

Những người ủng hộ Trang Tử chủ yếu là những người theo chủ nghĩa nhân văn Nho giáo – cả tin và giáo điều, có tính tuyệt đối theo chủ nghĩa trực giác bẩm sinh – như Mạnh Tử.

Ông cũng sử dụng những hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ của mình để làm suy yếu sự thay thế chủ nghĩa thực dụng của Mạnh Tử đối với Nho giáo. Trang Tử sử dụng nhuần nhuyễn ‘ngôn ngữ’, chủ nghĩa hiện thực, cùng với trường phái Mặc gia sau này, cả 2 đều thừa nhận thách thức của họ đối với sự tĩnh lặng nguyên thủy (quan điểm phản ngôn ngữ quen thuộc của Lão tử) nhưng vẫn hoài nghi về kết luận của chủ nghĩa hiện thực. Người tham gia luận thường xuyên nhất của Trang Tử trong Nam Hoa Kinh là Huệ Thi (Hui Shi) – cũng là bậc thầy về lối sử dụng ngôn từ.

Sau đây chúng ta sẽ tìm hiểu về Trang Tử, cách diễn giải phù hợp với triết học Trang Tử, cũng như phân tích ý nghĩa những câu chuyện đối thoại trong Nam Hoa Kinh.

1. Cuộc đời Trang Tử và bối cảnh xã hội

Tư tưởng Trang Tử phát triển mạnh mẽ vào nửa sau của thế kỷ thứ 4 trước công nguyên, gần như cùng thời với Mạnh Tử, và phong trào được gọi là trường phái Danh gia (名家ming-jia tiếng Anh là the School of Names).

Cách sử dụng ngôn từ của Trang Tử ‘cho thấy’ sự quen thuộc với lối sử dụng ngôn ngữ cổ điển Trung Hoa. Cụ thể hơn, để hiểu Trang Tử phải hiểu cái ý cốt lõi và bỏ qua biểu hiện bên ngoài của ngôn từ (ý tại ngôn ngoại).

Các hiền triết theo trường phái này bao gồm Công Tôn Long (Gongsun Long) và Huệ Thi (Hui Shi) – bạn thân của Trang Tử và là người thảo luận triết học trực tiếp thường xuyên nhất thông qua những câu chuyện đối đáp trong Nam Hoa Kinh.

Cùng với sự lập luận kiểu biện chứng của Mặc Tử (Mohist) đã hình thành nên một lý thuyết sử dụng ngôn ngữ thực dụng. Nó cũng đánh dấu bước ngoặc trong quá trình phát triển triết học cổ điển Trung Hoa.

Với sự phục hồi của công trình biện chứng của Mặc Tử (Mohist) sau này mô tả chi tiết lý thuyết hay lối sử dụng ngôn ngữ của họ, chúng tôi tìm thấy bằng chứng thuyết phục rằng, bước ngoặt ngôn ngữ trong tư duy cổ điển là một đặc điểm phổ biến của giai đoạn trưởng thành của Trung Hoa cổ điển. Nhà tư tưởng Nho giáo sau này, Tuân Tử (Xunzi), theo sau Trang Tử trong việc ‘phản ứng’ và kết hợp lối sử dụng ngôn ngữ này trong suy nghĩ của mình.

Mặc dù nhà sử học người Hán – Tư Mã Thiên giới thiệu cuộc đời Trang Tử trong bộ Sử Ký, nhưng thông tin được viết rất vắn tắt. Theo Tư Mã Thiên, Trang Tử sinh ra ở đất Mông (Meng, đất Mông), tên là Chu (Zhou), giữ chức quan nhỏ tại ‘Qiyuan’ ở quê hương của ông.

Rất khó để tìm hiểu thêm về cuộc đời của Trang Tử. Đơn giản, nó chỉ được ghi chép trong Sử Ký của Tư Mã Thiên.

2. Trang Tử Nam Hoa Kinh: Triết lý cổ xưa độc đáo

Vào khoảng 600 năm sau khi nhà Hán sụp đổ, Quách Tương (Guo Xiang), một học giả sinh năm 252 (mất năm 312) là người đầu tiên chỉnh sửa và thu gọn tác phẩm của Trang Tử.

Ông loại bỏ những phần được gọi là ‘ngụy thư’ – không phải do Trang Tử viết. Quách Tương kết luận, nhiều thứ đã được thêm vào sau khi Trang Tử qua đời.

Quách Tương đã thu gọn tác phẩm Nam Hoa Kinh từ 52 chương xuống còn 33 chương. Có thể nói, đây được xem là tác phẩm chính thức của Trang Tử. Các học giả sau này đều dựa trên nó để nghiên cứu về tư tưởng và triết học Trang Tử.

Quách Tương chia các chương thành 3 phần: “Nội chương” (1 – 7), “Ngoại chương” (8 – 22) và “Các chương khác” (23–33). Ông chỉ quy phần đầu tiên cho khoảng thời gian có từ thời Trang Tử – do đó có thể do Trang Tử viết.

Phần thứ 2 có thể bao gồm các tác phẩm của “trường phái Trang Tử” – do các học trò viết và thêm vào. Các nhà nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra, có nhiều nguồn ảnh hưởng đã được tìm thấy trong phần 2 – Ngoại chương và phần 3 “Các chương khác”.

Graham dựa trên công trình của nhà lý luận Trung Quốc, Quan Phong (Kuan Feng) và tiếp theo là một số biến thể của Lưu Hiểu Khánh (Liu Xiaogan) và Harold Roth, ‘Trang Tử Nam Hoa Kinh’ được chia thành 4 nhóm có tên khác nhau:

– ‘Các học trò của Trang Tử (hay trường phái Trang Tử)’ được xem là những phần có mối liên hệ chặt chẽ nhất với những quan điểm được thể hiện trong “Nội chương”.

– Các tác giả theo quan điểm “tư tưởng vị kỷ” liên quan đến Dương Chu (Yang Zhu, thế kỷ thứ 4 trước công nguyên). Mạnh Tử đã chỉ trích tư tưởng vị kỷ của Dương Chu, bởi vì nó bác bỏ quan điểm đạo đức thông thường.

– Nhóm thứ 3 mà Graham gọi là ‘những người theo chủ nghĩa nguyên thủy’. Những người theo chủ nghĩa nguyên thủy chia sẻ ‘ác cảm’ của Dương Chu (Yang Zhu) đối với xã hội, lịch sử hoặc giá trị truyền thống – nghĩa là ủng hộ những chuẩn mực xã hội ‘thoát ra’ khỏi cuộc sống nông nghiệp – thiên về sống theo quy luật tự nhiên nhiều hơn.

Nhóm này chia sẽ thái độ và quan điểm với Đạo Đức Kinh của Lão Tử, có pha trộn một chút với quan điểm của Dương Chu. Graham gọi họ là những người theo chủ nghĩa đồng bộ (chiết trung), những người dường như cố gắng theo ‘tính toàn diện’ bằng cách kết hợp tất cả các quan điểm thành quan điểm duy nhất.

Tuy nhiên, việc cho rằng, Nam Hoa Kinh là tác phẩm của Trang Tử vẫn là một giả thuyết suy đoán. Nhận định ban đầu của Quách Tương, Trang Tử không phải là tác giả ‘các phần còn lại’ của Nam Hoa Kinh (ngoại trừ phần đầu).

Mặc dù vậy, những người theo Đạo giáo (Daoists) coi toàn bộ cuốn sách như là ‘kim chỉ nam’ của họ.

4 nhóm như đề cập, đóng góp vào tác phẩm Nam Hoa Kinh đều nhấn mạnh đến tính tự nhiên, dường như chống lại các “Đạo liên quan đến văn hóa – xã hội”.

Những người theo trường phái Dương Chu (Yang Zhu, 楊朱) hoặc chủ nghĩa vị kỷ phần lớn bác bỏ các phong trào hoặc trường phái tập trung vào tính xã hội – đạo đức (gọi là Đạo liên quan đến văn hóa – xã hội) – Họ thiên về tính ‘tự nhiên’ nhiều hơn và khuyến khích hành vi tuân theo quy luật tự nhiên.

Phong cách hoạt động của họ là “ẩn sĩ” – rời xa xã hội. Họ tự bảo vệ mình, tự giữ gìn với sự thuần khiết tự nhiên, khỏi sự thối nát của xã hội, bằng cách phá bỏ các truyền thống xã hội.

Tương tự như vậy, chủ nghĩa nguyên thủy (Primitivism) đã bác bỏ các trào lưu chuẩn mực và đạo đức xã hội, nhưng có quan niệm riêng về lối sống tự nhiên, ‘tiền xã hội’, ủng hộ cuộc sống làng quê, tự nhiên, nông nghiệp. Nó hỗ trợ các khuynh hướng không có tổ chức (vô chính phủ) và người dân tự kiểm soát.

Chủ nghĩa hài hòa đồng bộ (syncretism) tự nó không bác bỏ các yếu tố truyền thống – tập tục xã hội. Tuy nhiên, nó bác bỏ các ‘Đạo liên quan đến xã hội’ với nhiều định kiến, nhỏ nhặt, hẹp hòi – trái ngược với các tập tục truyền thống lý tưởng hóa, nhân sinh quan toàn diện.

Điều này thường được thể hiện bởi những người tuân theo lý tưởng (nhà hiền triết, người hoàn hảo, những người theo ‘Đạo tự nhiên’). Những quan điểm này có xu hướng – hướng tới chủ nghĩa siêu nhiên – siêu hiện thực (siêu việt). Họ thường tuyên bố về khả năng tiếp cận, nhận thức, hoặc tiếp cận ‘tôn giáo’ ở mức độ tối thượng (cao nhất). Cả 2 đều có xu hướng bác bỏ việc có thể trao truyền kinh nghiệm siêu việt đó bằng ngôn từ.

Ngược lại, các cuộc thảo luận trong “Nội chương”, đặc biệt là chương 2, xem ngôn ngữ như là ‘Đạo tự nhiên và Đạo về quy ước xã hội” – cả 2 yếu tố này cũng chính là yếu tố thuộc về tự nhiên. Điều này tương phản với sự giả định được chấp nhận, Đạo tự nhiên khác với Đạo quy ước xã hội thông thường.

Con người về bản chất là động vật xã hội và thực hiện các quá trình nhân quả tự nhiên khi việc đi lại, nói, viết và các hoạt động khác của họ để lại dấu vết trong tự nhiên (như lối mòn hoặc lời nói – văn bản) mà những người sau này có thể tiếp cận được về mặt vật lý dưới dạng lịch sử (được lưu trữ trong ký ức, truyền thuyết, bài viết, hoặc ‘dấu chân’).

Chương 2 rút ra những kết luận mang tính tương đối và hoài nghi từ con đường tự nhiên chuẩn mực của nó. Nó bác bỏ truyền thống Nho giáo và ‘giả thuyết Gaia’ tiềm ẩn trong chủ nghĩa đạo đức liên quan đến chủ nghĩa tự nhiên vị lợi. Tự nhiên cung cấp cho chúng ta nhiều con đường để đi, nhưng không ủng hộ hay ra lệnh cho chúng ta đưa ra bất kỳ lựa chọn nào trong số đó.

Các phán đoán của đúng sai (shì-fei 是非) được đưa ra bởi con người, không phải do trời định (天 tian). Chúng ta có thể tìm thấy các hướng dẫn về ‘Đạo’ trong tự nhiên – nhưng theo bản chất, tự nhiên, chính nó hoàn toàn không có sự thiên vị, hay sai khiến gì cả.

Giống như các chương ở nhóm 3 (được phân chia theo tiêu chí chủ nghĩa đồng bộ), những học trò của Trang Tử chấp nhận rằng, các ‘Đạo thuộc về xã hội’ là sự “tiếp dẫn” của ‘Đạo tự nhiên’. Mặc dù vậy, họ không xác thực nó.

Sự đánh giá về vạn vật vũ trụ từ “hư không” không phải là sự đánh giá hay phán xét. Những người theo Trang Tử không ‘cam kết’ với quan niệm của Lão Tử về quy luật tự nhiên đối với các quy tắc xã hội (Đạo xã hội).

Họ hoài nghi những tuyên bố tiếp cận không ‘theo ngữ cảnh’ ngôn ngữ của các nhà hiền triết hay bậc đạo sư. Họ cũng chấp nhận ngôn ngữ, yếu tố tự nhiên của ngôn ngữ và sử dụng ngôn ngữ theo hướng ‘đùa giỡn’, nhào nặn, thay đổi để sử dụng chúng trong trường hợp khác nhau.

Những hình mẫu minh họa trong các cuộc đối thoại của Trang Tử là những người bán thịt, thi sĩ, người bắt bướm, người điều khiển xe – những hình mẫu khá trần tục và tập trung vào những hành động cụ thể.

Mỗi hình mẫu đại diện cho những cách sống khác nhau, họ sử dụng chuyên môn đặc biệt theo cách chính xác, có tính trau dồi, trôi chảy, và thực hiện nhuần nhuyễn.

Sự tổng hợp và trung hòa của tất cả các cách sống khác nhau thành một cái gọi là ‘Đạo toàn diện’ không khác gì hơn là ‘sự tuyên bố lại’ trên thực tế, về sự cùng tồn tại của chúng trong một thế giới tự nhiên, nhưng với những tùy chọn khác nhau, tùy theo bản chất tự nhiên của mỗi người.

Tự nhiên (vũ trụ) không phán xét chúng nên tồn tại như thế nào, mặc dù, nó kết hợp chúng lại thành một thứ gọi là Đạo tự nhiên (lịch sử của mọi thứ trong vụ trụ).

Việc tự nhiên cho ra kết quả nào đó, không có nghĩa là nó đưa ra lựa chọn giống như con người, cái mà con người có thể hoặc nên thực hiện. Con người không nhất thiết là phải phấn đấu để đạt đến sự hoàn hảo giống như tự nhiên.

Những người theo tư tưởng ‘chiết trung’ có lẽ là nhóm người cuối cùng thêm những lời và ý của họ vào Nam Hoa Kinh.

Lên đầu trang