Boutros Ghali từng nói rằng: “Nhiều thứ được bịa đặt ở Liên Hợp Quốc theo cách này hay cách khác”.
Tuyên bố này, được đưa ra bởi nhà ngoại giao Ai Cập quá cố và cựu Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Boutros Boutros-Ghali, đã cho thấy sự can thiệp của các cường quốc vào quá trình ra quyết định tại Liên Hợp Quốc.
Ghali cũng đề cập đến vấn đề này thông qua cuốn hồi ký của ông về thời gian làm Tổng thư ký: “Năm năm trong nhà kính”, một ẩn dụ cho thấy tổ chức này hoạt động thiếu hiệu quả như thế nào? Một tổ chức được cho là đại diện cho văn minh cao nhất của nhân loại sau Thế chiến 2.
Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc được thành lập năm 1946 và là cơ quan quan trọng nhất trong sáu cơ quan chính của Liên hợp quốc, sau khi Hội Quốc Liên bị giải thể trong cùng năm với sự chấp thuận của 35 quốc gia.
Hội Quốc Liên là tổ chức quốc tế đầu tiên mà nền văn minh nhân loại thiết lập với mục đích thiết lập hòa bình và giải quyết các xung đột trên thế giới sau Thế chiến thứ nhất – khi đó được gọi là “Đại chiến” – và bắt đầu hoạt động vào tháng 1 năm 1920 sau khi Hội nghị Hòa bình Paris (1919-1920) kết thúc.
Nhưng Hội Quốc Liên đã mang trong mình mầm mống thất bại, không phải vì bất kỳ sai sót hay thiếu sót nào trong các nguyên tắc của mình, mà vì Anh và Pháp – những nước đi đầu trong số các cường quốc chiến thắng trong Thế chiến thứ nhất và là xương sống của Hội Quốc Liên – đã kiệt quệ và lo sợ về việc kéo thế giới vào một cuộc chiến tranh toàn cầu mới.
Do đó, họ đã theo đuổi một chính sách mang tính xoa dịu đối với các cường quốc đồng cấp. Chúng tôi thấy rằng Hội Quốc Liên đã không can thiệp quân sự để cứu Mãn Châu (Trung Quốc) sau cuộc xâm lược của Nhật Bản năm 1931. Thay vào đó, tổ chức này chỉ hài lòng với việc trục xuất Nhật Bản khỏi Hội Quốc Liên bằng một cuộc bỏ phiếu nhất trí vào năm 1933, ngoại trừ phiếu chống của chính Nhật Bản. Tuy nhiên, Nhật Bản không phản ứng và tự nguyện rút khỏi tổ chức vào tháng 3 năm 1933.
Hội Quốc Liên chính thức tan rã vào tháng 9 năm 1939, khi Anh và Pháp tuyên chiến với Đức Quốc xã sau khi Hitler xâm lược Ba Lan. Sự kiện này mở đầu cho Thế chiến 2, cuộc xung đột quân sự lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
Ý cũng rút khỏi Hội Quốc Liên vào cuối năm 1937 sau những căng thẳng chính trị liên quan đến cuộc xâm lược Abyssinia (Ethiopia) trước đó. Quốc gia này sau đó gia nhập phe phát xít cùng Nhật Bản và Đức – nước đã tuyên bố rút khỏi Hội Quốc Liên ngay sau khi Hitler lên nắm quyền vào năm 1933.
Tây Ban Nha, vốn không phải là một nhân tố quan trọng trong trật tự toàn cầu vào thời điểm đó cũng như hiện nay, đã gia nhập hàng ngũ các nước rút khỏi Hội Quốc Liên vào năm 1939, sau khi Franco giành chiến thắng trong nội chiến. Cuối năm đó, Liên Xô cũng bị trục xuất khỏi tổ chức do cuộc chiến với Phần Lan.
Tất cả những điều này cho thấy Hội Quốc Liên không đạt được mục đích mong muốn. Tuy nhiên, xét về lịch sử, Hội Quốc Liên đã đạt được một số thành tựu nhỏ, chẳng hạn như góp phần giải quyết tranh chấp biên giới ở Balkan giữa Hy Lạp và Albania, và ở Bắc Âu giữa Thụy Điển và Phần Lan. Hội Quốc Liên cũng đã giúp Ba Lan được công nhận và có tính hợp pháp quốc tế vào năm 1923.
Xem thêm: Khi dân chủ gặp khủng hoảng, Machiavelli nói gì với chúng ta?
Mầm mống của Liên Hợp Quốc đã được gieo trồng trước khi Thế chiến 2 kết thúc, thậm chí trước khi Mỹ tham chiến và cán cân quyền lực bắt đầu chuyển dịch theo hướng có lợi cho phe Đồng minh. Vào tháng 8 năm 1941, thủ tướng Anh Winston Churchill và tổng thống Hoa Kỳ Franklin Roosevelt đã ký kết Hiến chương Đại Tây Dương.
Thế chiến 2 kết thúc với thất bại nặng nề của phe phát xít do Đệ tam Đế chế Đức lãnh đạo, và với chiến thắng của phe Đồng minh. Trong đó, Hoa Kỳ là bên thắng lợi lớn nhất, nắm giữ khoảng một nửa GDP toàn cầu vào thời điểm chiến tranh kết thúc. Sự cạnh tranh địa chính trị lúc bấy giờ chủ yếu đến từ Liên Xô, quốc gia đã giải phóng Đông Âu và tiến vào Berlin trước Hoa Kỳ cùng các nước phương Tây.
Về bản chất và mục tiêu cốt lõi, Liên Hợp Quốc không khác nhiều so với Hội Quốc Liên. Tuy nhiên, điều giúp tổ chức này tồn tại và phát triển suốt tám thập kỷ là sự chuyển đổi căn bản của trật tự thế giới sau Thế chiến 2. Chủ nghĩa phát xít đã sụp đổ, và vũ khí hạt nhân xuất hiện như một công cụ răn đe, ngăn các cường quốc trực tiếp giao tranh với nhau.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất là nước Mỹ – kẻ chiến thắng vĩ đại – đã bước ra khỏi cuộc chiến với sức mạnh vượt trội trên hầu hết mọi lĩnh vực. Điều này hoàn toàn khác với các nước thắng trận sau Thế chiến thứ nhất, vốn kiệt quệ và lo sợ. Khi đó, họ đã mắc sai lầm nghiêm trọng khi áp đặt những hình phạt quá mức lên nước Đức bại trận, đồng thời bỏ qua vai trò then chốt của Đức như một trụ cột căn bản trong chính trị châu Âu và toàn cầu.
Đây chính là điều mà nước Mỹ đã tránh lặp lại sau Thế chiến 2. Thay vì trừng phạt, họ đã kiềm chế, hỗ trợ và tạo điều kiện để nước Đức phục hồi. Nhờ đó, đến những năm 1970, Tây Đức đã vươn trở lại như một cường quốc công nghiệp hàng đầu.
Với tư cách là nhà tài trợ chính của Liên Hợp Quốc, đóng góp khoảng 22% ngân sách, Hoa Kỳ đã trao cho tổ chức này quyền lực bất cứ khi nào họ muốn. Washington không theo đuổi chính sách xoa dịu đối với bất kỳ kẻ mạo hiểm nào tìm cách phá vỡ cấu trúc trật tự thế giới được thiết lập sau năm 1945.
Điều này được thể hiện rõ trong phát biểu của cựu Tổng thống Harry Truman vào đầu Chiến tranh Triều Tiên, khi ông nói: “Nếu chúng ta từ bỏ Triều Tiên, Liên Xô sẽ tiếp tục tiến quân và nuốt chửng một quốc gia khác”. Lời cảnh báo này ngụ ý rằng: Chúng ta sẽ không cho phép xuất hiện thêm một phiên bản mới của Đế chế thứ hai hay thứ ba – hai cuộc chiến tranh thế giới là quá đủ.
Sự thống trị của Mỹ thể hiện rất sớm khi Liên Hợp Quốc thành lập một liên minh quốc tế chống lại Bắc Triều Tiên, bất chấp sự phản đối của Liên Xô. Trong Chiến tranh Việt Nam – một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất trong Chiến tranh Lạnh – Liên Hợp Quốc hầu như không giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết cuộc chiến kéo dài gần hai thập kỷ. Trong đó, có chín năm Mỹ trực tiếp đưa quân tham chiến tại Việt Nam.
Mỹ chỉ rút quân vào năm 1973 và phần nào cứu vãn danh dự sau những nỗ lực ngoại giao do Henry Kissinger dẫn đầu, chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán và Hiệp định Hòa bình Paris được ký kết.
Sau Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ trở thành bá chủ không thể tranh cãi trên thế giới, kiểm soát toàn cầu từ cuối những năm 1980 cho đến năm 2008. Sự kiện Nga xâm lược Gruzia đã đánh dấu tuyên bố của Moskva rằng họ đã lấy lại một phần sức mạnh và có thể can thiệp trực tiếp vào các lĩnh vực quan trọng của Gruzia.
Mỹ không can thiệp quân sự như trước đây, phần vì kiệt sức sau Chiến tranh Iraq và cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu, phần vì lo ngại dư luận trong nước – yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nhà hoạch định chính sách. Cái chết của một trăm binh sĩ Mỹ có tác động chính trị tương đương với cái chết của hàng nghìn người ở các quốc gia khác, nơi công chúng không thực sự đóng vai trò gì.
Cuộc xâm lược Gruzia của Nga đã mang lại một phần bầu không khí Chiến tranh Lạnh cho Hội đồng Bảo an, và căng thẳng gia tăng sau khi Nga chiếm đóng Crimea vào năm 2014, khi phương Tây chấp nhận các cuộc xung đột chính trị và kinh tế mà không cân nhắc đến một cuộc đối đầu quân sự.
Chúng ta cũng không thể quên cuộc nội chiến ở Syria, bắt đầu từ năm 2012, do sự ngoan cố của chế độ và việc sử dụng quá mức các biện pháp an ninh chống lại người biểu tình. Nga đã trở lại sân khấu quốc tế thông qua cuộc chiến này, giành lại một phần ‘di sản địa chính trị’ của Liên Xô. Cuộc khủng hoảng lên đến đỉnh điểm vào tháng 2 năm 2022 khi Nga tấn công Ukraine, bất chấp phản đối từ Hoa Kỳ, phương Tây và Liên Hợp Quốc.
Tóm lại, về bản chất, không có sự khác biệt nào giữa Liên Hợp Quốc và tổ chức tiền thân của nó, Hội Quốc Liên, ngoại trừ bối cảnh trật tự thế giới thay đổi. Do hoàn cảnh lịch sử, Hội Quốc Liên đã sụp đổ. Ngược lại, cũng nhờ hoàn cảnh đặc thù, Liên Hợp Quốc vẫn tồn tại, mặc dù có những thiếu sót, vi phạm, chi tiêu yếu kém và nhu cầu cải cách cấp bách.
Tác giả: Rafeh Al-Arwani




