Giải Thích Khoa Học: Viêm Là Gì Và Nó Gây Bệnh Như Thế Nào?

Viêm gây ra nhiều bệnh, bao gồm cả ung thư. Lối sống, hoát chất, khói thuốc lá là những tác nhân gây viêm trong cơ thể

Viêm. Ảnh Health Shots

Viêm có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của chúng ta.

Đó là nguyên nhân gây ra nhiều căn bệnh mãn tính và là gánh nặng ngày càng tăng, ảnh hưởng đến việc chăm sóc sức khỏe trên toàn cầu.

Nhưng viêm là gì? Và nguyên nhân gây viêm?

Về cơ bản, viêm là vùng sưng, đỏ, đau, nóng xung quanh, chẳng hạn, khi gai hoa hồng ‘cắm’ vào ngón tay của bạn, hoặc đau và sưng quanh mắt cá chân –  ví dụ khi bạn bị bong gân khi đi xuống cầu thang.

Trong những tình huống này, tình trạng viêm rất rõ ràng và khó chịu. Nhưng nó đang thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chúng ta, bằng cách tích cực huy động hệ thống miễn dịch để tránh hoặc chống lại nhiễm trùng hoặc phản ứng với tổn thương mô.

Khi các tế bào miễn dịch ‘tuần tra’ phát hiện một lỗi hoặc tín hiệu “nguy hiểm”, chúng sẽ gửi một loạt hóa chất bên trong cơ thể (còn gọi là nội tiết tố).

Một số được thiết kế để tiêu diệt các vi trùng xâm nhập, trong khi một số khác, được gọi là cytokine, tuyển dụng các tế bào miễn dịch khác vào cơ sở huấn luyện và chiến đấu. Tính thấm của mạch máu tăng lên, để tăng cường khả năng tiếp cận vùng bị viêm.

Vì vậy, vết đỏ, sưng và đau là do sự ‘tràn vào’ của tế bào và chất lỏng, cũng như một số tổn thương không may xảy ra – đối với các mô xung quanh.

Ngón tay hoặc mắt cá chân của chúng ta sẽ trở lại bình thường khi các dấu hiệu viêm giảm dần, sau nhiều ngày hoặc nhiều tuần.

Điều này là do quá trình viêm được lập trình để dừng lại. Các hóa chất được giải phóng bởi các tế bào miễn dịch tại khu vực này, sẽ cố tình chuyển trận chiến từ giai đoạn tấn công sang giai đoạn chữa lành – để đưa các mô của chúng ta trở lại bình thường sau khi nguy hiểm qua đi.

Thường thì mọi người cũng sẽ dùng “thuốc chống viêm”. Những điều này không nhất thiết làm gián đoạn quá trình chữa lành, nhưng làm giảm các tác dụng phụ như đau và sưng do viêm gây ra.

Vì vậy, viêm là một trong những hình thức phòng vệ cổ xưa nhất của chúng ta và nó hoạt động nhanh chóng – hiệu quả để bảo vệ chúng ta trong nhiều tình huống.

Nó có thể sai lầm?

Việc không ngăn chặn được tình trạng viêm ở bệnh mãn tính, sẽ gây ra những hậu quả thảm khốc, đau đớn và suy nhược, vì những bệnh nhân bị ‘viêm khớp dạng thấp’ hoặc bệnh viêm ruột sẽ dễ dàng đồng ý với điều này.

Trong các bệnh viêm nhiễm này, cơ chế kiểm soát tình trạng viêm “bật/tắt” thông thường đáng tin cậy bị gián đoạn.

Điều này có nghĩa là tình trạng viêm vẫn tiếp tục, thay vì dừng lại hoặc nó được giải phóng không thích hợp tại các vị trí như khớp hoặc trong ruột, vì nó làm tổn thương các mô của chính chúng ta.

Nếu không có các tín hiệu “tắt” quan trọng, các tế bào miễn dịch sẽ tiếp tục thải ra các hóa chất gây hại và giết chết tế bào, ngay cả khi không có bất kỳ mối đe dọa nào từ vi khuẩn.

Bây giờ chúng ta biết tình trạng viêm xảy ra trong nhiều trường hợp và ngày càng có nhiều bệnh mãn tính phổ biến.

Vi khuẩn và vi rút – đối tác của loài người, chứ không phải kẻ thù

Tác nhân gây viêm

Xã hội hiện đại của chúng ta có rất nhiều tác nhân gây viêm. Những thứ này có thể được tìm thấy trong khói thuốc lá; các chất gây ô nhiễm trong không khí, nước hoặc thực phẩm; hệ vi sinh vật đường ruột; và trong các vấn đề tinh thần, chẳng hạn như căng thẳng.

Do môi trường và lối sống, chúng ta hiện đang phải sống liên tục với các tín hiệu viêm nhiễm ở mức độ thấp “kích hoạt” hệ thống miễn dịch.

Đây là một mối đe dọa thầm lặng, không gây ra các dấu hiệu viêm nhiễm rõ ràng thông thường.

Lão hóa cũng có thể làm giảm tính nghiêm ngặt, trong việc kiểm soát tình trạng viêm. Hiện nay, tình trạng viêm được công nhận là nguyên nhân quan trọng hoặc yếu tố phức tạp gây ra bệnh tiểu đường, béo phì, ung thư, trầm cảm và bệnh tim.

Viêm có thể gây ra những bệnh gì?

Nghiên cứu gần đây cho thấy, tình trạng viêm cũng có thể gây ra các bệnh thoái hóa thần kinh như AlzheimerParkinson.

Trong một nghiên cứu di truyền quy mô lớn so sánh những người mắc và không mắc bệnh Alzheimer, nhiều thay đổi DNA xảy ra ở các gen liên quan đến con đường viêm nhiễm. Điều này cho thấy tình trạng viêm là nguyên nhân hoặc phản ứng với tình trạng này.

Một nghiên cứu năm 2023, đã gây chú ý khi chỉ ra rằng, việc giảm viêm bằng một loại thuốc cụ thể mang lại sự bảo vệ đáng kể – chống lại các cơn đau tim tái phát và cũng làm giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư phổi ở người hút thuốc.

Viêm có mối quan hệ phức tạp với hầu hết các bệnh ung thư. Mặc dù việc kích hoạt sớm các phản ứng viêm có thể giúp các tế bào miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng ở giai đoạn sau, tình trạng viêm có thể vô tình giúp các tế bào ung thư lây lan.

Làm thế nào chúng ta có thể điều trị chứng viêm?

Mặc dù chúng ta có thể dùng steroid hoặc thuốc kháng viêm để ngăn chặn một số trường hợp viêm cấp tính (chẳng hạn như bong gân mắt cá chân), nhưng trong các bệnh mãn tính, chúng ta cần biết, phần nào của quá trình viêm nên được tăng cường, hoặc hạn chế ở các giai đoạn khác nhau của bệnh.

Vì vậy, cần tìm cách cân bằng phản ứng miễn dịch, thay vì chỉ tăng cường hoặc vô hiệu hóa nó.

Nghiên cứu đang cung cấp thêm thông tin về các cách điều tiết thông thường – giúp ‘bật và tắt’ tình trạng viêm.

Điều này đã dẫn đến một số phương pháp điều trị rất thành công, nhắm vào các chất trung gian gây viêm cụ thể trong bệnh viêm khớp, bệnh đường ruột và các tình trạng khác.

Những phương pháp điều trị này thường sử dụng kháng thể để nhắm mục tiêu và ngăn chặn các chất trung gian gây viêm (cytokine).

Điều này đã rất thành công trong việc ngăn chặn tình trạng viêm không mong muốn ở một số bệnh nhân.

Các protein được xác định gần đây trong tế bào miễn dịch hiện cũng đang được nhắm tới để phát triển các phương pháp điều trị bổ sung cho bệnh viêm ruột, ở những bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc nhắm mục tiêu cytokine.

Thật đáng kinh ngạc, việc giải mã bí mật ‘bật/tắt’ của chứng viêm bằng nghiên cứu mới (và hy vọng là thuốc) sẽ là chìa khóa để kiểm soát mối đe dọa tiềm ẩn này ở nhiều loại bệnh và cung cấp phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh nhân.

Tác giả: Jennifer Stow, giáo sư sinh học phân tử, Đại học Queensland

Scroll to Top